rhinoceros family

rhinoceros family

A rhinoceros family walks together on the savanna.

Định nghĩa

Danh từ: "rhinoceros family" dùng để chỉ họ tê giác, một nhóm động vật lớn, da dày, thuộc bộ Guốc lẻ (Perissodactyla), bao gồm các loài tê giác hiện đại tổ tiên hóa thạch của chúng. Từ này không chỉ một cá thể tê giác toàn bộ dòng họ sinh học.

dụ sử dụng
  • (Họ tê giác bao gồm năm loài còn sống được tìm thấychâu Phi châu Á.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ tê giác để hiểu lịch sử tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the rhinoceros family": thuộc về họ tê giác.

    • The woolly rhinoceros belonged to the same rhinoceros family as modern species. (Tê giác lông cừu thuộc cùng họ tê giác với các loài hiện đại.)
  • "the entire rhinoceros family": toàn bộ họ tê giác (bao gồm cả loài đã tuyệt chủng).

    • The entire rhinoceros family has been threatened by poaching. (Toàn bộ họ tê giác đã bị đe dọa bởi nạn săn trộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinoceros (n): tê giác (một loài cụ thể trong họ).

    • The rhinoceros is a large herbivore. (Tê giác một loài động vật ăn cỏ lớn.)
  • Rhinocerotidae (n, khoa học): tên khoa học của họ tê giác.

    • Rhinocerotidae is the scientific name for the rhinoceros family. (Rhinocerotidae tên khoa học của họ tê giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Rhinocerotidae: tên Latin chính thức.

    • The rhinoceros family is also known as Rhinocerotidae. (Họ tê giác còn được gọi là Rhinocerotidae.)
  • Nhóm tê giác: cách nói thông thường.

    • The group includes all members of the rhinoceros family. (Nhóm này bao gồm tất cả các thành viên của họ tê giác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to branch out from the rhinoceros family": tách ra khỏi họ tê giác (trong tiến hóa).
    • Some extinct species branched out from the rhinoceros family millions of years ago. (Một số loài đã tuyệt chủng đã tách ra khỏi họ tê giác từ hàng triệu năm trước.)
Thành ngữ liên quan
  • "the last of the rhinoceros family": loài cuối cùng của họ tê giác (thường dùng trong ngữ cảnh tuyệt chủng).
    • The Javan rhinoceros is now one of the last of the rhinoceros family. (Tê giác Java hiện một trong những loài cuối cùng của họ tê giác.)